字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
缠头赀
缠头赀
Nghĩa
1.送给妓女的财物。
Chữ Hán chứa trong
缠
头
赀