字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
缠头锦
缠头锦
Nghĩa
1.用作缠头的罗锦。借指买笑寻欢的费用。
Chữ Hán chứa trong
缠
头
锦