字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
缠滞
缠滞
Nghĩa
1.纠缠黏滞。
Chữ Hán chứa trong
缠
滞