字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
缠织
缠织
Nghĩa
1.缠缚编织。 2.犹缠绵。病久不愈。
Chữ Hán chứa trong
缠
织
缠织 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台