字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
缠结 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
缠结
缠结
Nghĩa
1.集结;纠集。 2.盘绕集聚;缠绕纠结。 3.用丝绳绸帛之类缠绕结束以作装饰。
Chữ Hán chứa trong
缠
结