字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
缠绵
缠绵
Nghĩa
①形容感情深厚感君缠绵意,系在红罗襦。②形容歌声宛转动听信天游”唱起来高亢、悠远,蓝花花”唱起来缠绵、哀怨。③纠缠不已;萦绕不止缠绵床褥|情思缠绵。
Chữ Hán chứa trong
缠
绵