字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
缠袋
缠袋
Nghĩa
1.束腰的宽带。上有口。
Chữ Hán chứa trong
缠
袋