字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
缠迫
缠迫
Nghĩa
1.谓日月运行,岁月迫人。有时光迅速,或馀日无多之意。
Chữ Hán chứa trong
缠
迫
缠迫 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台