字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
缠髻儿
缠髻儿
Nghĩa
1.古时妇女发髻的一种。
Chữ Hán chứa trong
缠
髻
儿