字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
缠麻头续麻尾
缠麻头续麻尾
Nghĩa
1.形容说话枝蔓,东拉西扯。
Chữ Hán chứa trong
缠
麻
头
续
尾