字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
缥囊 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
缥囊
缥囊
Nghĩa
1.用淡青色的丝绸制成的书囊。亦借指书卷。
Chữ Hán chứa trong
缥
囊