字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
缥碧
缥碧
Nghĩa
浅青色江水缥碧,千丈见底。
Chữ Hán chứa trong
缥
碧