字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
缥色
缥色
Nghĩa
1.淡青色。 2.常用以形容酒的颜色,亦代指酒。
Chữ Hán chứa trong
缥
色