字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
缦缦 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
缦缦
缦缦
Nghĩa
1.纡缓回旋貌。 2.沮丧貌。 3.漫灭貌。 4.延长貌。
Chữ Hán chứa trong
缦