字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
缧绁
缧绁
Nghĩa
1.亦作"缧绁"。 2.捆绑犯人的绳索。引申为牢狱。 3.囚禁。
Chữ Hán chứa trong
缧
绁