字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
缨緌
缨緌
Nghĩa
1.亦作"缨绥"。 2.冠带与冠饰。亦借指官位或有声望的士大夫。
Chữ Hán chứa trong
缨
緌