字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
缨绂
缨绂
Nghĩa
1.亦作"缨黻"。 2.冠带与印绶。亦借指官位。 3.比喻世俗的束缚。
Chữ Hán chứa trong
缨
绂