字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
缩恧
缩恧
Nghĩa
1.谓畏缩而惭愧。
Chữ Hán chứa trong
缩
恧