字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
缩砂蕑
缩砂蕑
Nghĩa
1.植物名。产于岭南。果实外壳称缩砂,仁称蕑。新鲜者称缩砂蕑,干者称砂仁。入中药。见明李时珍《本草纲目.草三.缩砂蕑》。
Chữ Hán chứa trong
缩
砂
蕑
缩砂蕑 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台