字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
缪丑
缪丑
Nghĩa
1.宋秦桧之谥。借指奸佞。
Chữ Hán chứa trong
缪
丑