字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
缪篆
缪篆
Nghĩa
1.六体书之一,用以摹刻印章。也称摹印篆。
Chữ Hán chứa trong
缪
篆
缪篆 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台