字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
缫丝
缫丝
Nghĩa
把蚕茧用开水浸泡,抽出茧丝缫丝女工。
Chữ Hán chứa trong
缫
丝