字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
缭乱
缭乱
Nghĩa
纷乱眼花~ㄧ心绪~。也作撩乱。
Chữ Hán chứa trong
缭
乱