字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
缭祭 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
缭祭
缭祭
Nghĩa
1.周礼九祭之一。祭者以左手纵持肺根,右手取肺尖,缭绕使断,取以为祭,故称。
Chữ Hán chứa trong
缭
祭