字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
缭绕
缭绕
Nghĩa
回环旋转白云~ㄧ炊烟~ㄧ歌声~。
Chữ Hán chứa trong
缭
绕