字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
缲藉
缲藉
Nghĩa
1.系玉器的绀帛和承托玉器的垫物。
Chữ Hán chứa trong
缲
藉