字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
缴凭
缴凭
Nghĩa
1.交纳凭限。清朝官员被分派到某地之前,由吏部发给写明上任期限的文书,叫"凭限"。到任时即须交纳凭限,称"缴凭"。
Chữ Hán chứa trong
缴
凭