字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
缴卷
缴卷
Nghĩa
1.应试的人考完后交出试卷。亦比喻完成任务。
Chữ Hán chứa trong
缴
卷