字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
缴械
缴械
Nghĩa
①迫使敌人交出武器把敌人~ㄧ缴了敌人的械。②被迫交出武器~投降。
Chữ Hán chứa trong
缴
械