字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
缴绕
缴绕
Nghĩa
1.谓说理﹑行文或问题﹑事情等纠缠不清。 2.缠扰不休。 3.围绕;缠绕。 4.引申为曲折迂回。
Chữ Hán chứa trong
缴
绕
缴绕 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台