字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
缴驳 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
缴驳
缴驳
Nghĩa
1.驳还。唐宋时特指门下省驳正制敕之违失而封还章奏。 2.驳议。
Chữ Hán chứa trong
缴
驳