字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
缾笙 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
缾笙
缾笙
Nghĩa
1.指以瓶煎茶﹐瓶水将沸时﹐声音若吹笙。
Chữ Hán chứa trong
缾
笙