字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
缿筩 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
缿筩
缿筩
Nghĩa
1.亦称"缿筒"。 2.古代官府接受告密文书的器具。
Chữ Hán chứa trong
缿
筩