字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
罄控
罄控
Nghĩa
1.语出《诗.郑风.大叔于田》"叔善射忌﹐又良御忌﹐抑磬控忌﹐抑纵送忌。"毛传"骋马曰磬﹐止马曰控。"指驰马与控马。
Chữ Hán chứa trong
罄
控