字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
罄竭 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
罄竭
罄竭
Nghĩa
1.空竭;匮乏。多指财物。 2.竭尽;用尽。 3.尽心竭力。
Chữ Hán chứa trong
罄
竭