字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
罅漏
罅漏
Nghĩa
1.裂缝和漏穴。 2.疏漏;遗漏;漏洞。 3.缺失。
Chữ Hán chứa trong
罅
漏