字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
罍洗
罍洗
Nghĩa
1.古代祭祀或进食前用以洁手的器皿。罍盛清水,用枓取水洁手,下承以洗。
Chữ Hán chứa trong
罍
洗