字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
网渔具 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
网渔具
网渔具
Nghĩa
1.由网片和纲索﹑浮子﹑沉子及其他附属工具等组成的网鱼工具。按作业方式和结构分,主要有拖网﹑围网﹑刺网﹑张网﹑敷网﹑建网﹑抄网﹑掩网等类。亦省称"网具"。
Chữ Hán chứa trong
网
渔
具