字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
罗刹国 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
罗刹国
罗刹国
Nghĩa
1.传说中的海上恶鬼之国。唐刘餸《隋唐嘉话》卷中"贞观初,林邑献火珠,状如水精。云得于罗刹国。其人朱发黑身,兽牙鹰爪也。"后遂以"堕罗刹国"比喻遭遇厄运。
Chữ Hán chứa trong
罗
刹
国