字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
罗掘
罗掘
Nghĩa
网鸟掘鼠。比喻想方设法筹措或搜集财物多方罗掘|罗掘一空。参见罗雀掘鼠”。
Chữ Hán chứa trong
罗
掘