字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
罗旛
罗旛
Nghĩa
1.宋代新春时戴在头上的装饰物。
Chữ Hán chứa trong
罗
旛