字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
罗绮 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
罗绮
罗绮
Nghĩa
1.罗和绮。多借指丝绸衣裳。 2.指衣着华贵的女子。 3.喻繁华。
Chữ Hán chứa trong
罗
绮