字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
罗缎
罗缎
Nghĩa
1.泛指丝质衣料。 2.一种棉织物。质地厚实﹐表面光泽﹐有明显的横条织纹。
Chữ Hán chứa trong
罗
缎