字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
罗羉
罗羉
Nghĩa
1.泛指捕捉鸟兽的罗网。
Chữ Hán chứa trong
罗
羉