字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
罚布
罚布
Nghĩa
1.古代集市犯令者罚纳的钱款。
Chữ Hán chứa trong
罚
布