字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
罟罟
罟罟
Nghĩa
1.古代蒙古和元朝妇女所戴的一种高冠。
Chữ Hán chứa trong
罟