字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
罢了
罢了
Nghĩa
1.犹算了。有表示容忍﹑不再深究之义。 2.表示遇到危难﹐无法解免。 3.指事情使人感到为难。犹言难住。 4.助词。犹便了﹐就是了。用于句末﹐表示肯定或允诺语气。
Chữ Hán chứa trong
罢
了