字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
罢于奔命 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
罢于奔命
罢于奔命
Nghĩa
1.原谓因受命到处奔走而精疲力尽◇以指忙于奔走应付﹐非常疲劳。
Chữ Hán chứa trong
罢
于
奔
命