字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
罢免
罢免
Nghĩa
1.免除官职。 2.选民或代表机关撤销所选出的人员的职务。
Chữ Hán chứa trong
罢
免