字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
罢市
罢市
Nghĩa
为要求达到政治上或经济上的目的,商人联合停止营业以示抗议。
Chữ Hán chứa trong
罢
市